sea lion

/'si:'laiən/
Học thuật
Thân thiện
sea lion

A sea lion balances a colorful ball on its nose at the zoo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Sư tử biển: Một loại động vật sốngbiển, thuộc họ chân vịt (Otariidae), tai ngoài khả năng dùng chân trước để "đi" trên cạn. Chúng thường lớn hơn hải cẩu thông thường tiếng kêu to.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a group of sea lions basking on the rocks near the pier. (Chúng tôi thấy một đàn sư tử biển đang phơi nắng trên những tảng đá gần bến tàu.)
    • The sea lion performed amazing tricks at the aquarium, balancing a ball on its nose. (Chú sư tử biển biểu diễn những trò tuyệt vời tại thủy cung, giữ thăng bằng một quả bóng trên mũi.)
    • Sea lions are known for their intelligence and playful behavior. (Sư tử biển được biết đến với trí thông minh hành vi thích chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sea lion" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, bảo tồn động vật hoặc du lịch sinh thái để chỉ các loài thuộc phân họ Otariinae.
    • The research focuses on the migration patterns of the California sea lion. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của sư tử biển California.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (n): Hải cẩu. Đây từ tổng quát hơn, chỉ toàn bộ các loài thuộc bộ Chân vịt (Pinnipedia), bao gồm cả sư tử biển ( tai ngoài) hải cẩu thật sự (không tai ngoài rõ ràng).
  • Fur seal (n): Hải cẩu lông mao. Một loài họ hàng gần, bộ lông dày giá trị thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Eared seal: Hải cẩu tai. Đây tên gọi chung cho nhóm động vật bao gồm sea lion fur seal, dùng để phân biệt với true seals (hải cẩu thật sự không tai ngoài).
sea lion

A sea lion balances a colorful ball on its nose at the zoo.

danh từ
  1. (động vật học) sư tử biển